Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

temperer

/'tempərə/

danh từ

  • (kỹ thuật) thợ tôi (sắt, thép)
  • người nhào trộn (hồ, vữa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, tempers; specifically, a machine\n in which lime, cement, stone, etc., are mixed with water.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...