Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tempest-beaten

/'tempist,bi:tn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tempest-beaten

/'tempist,bi:tn/

tính từ

  • bị bão vùi dập tàn phá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...