Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tempest-tossed

/'tempisttost/

tính từ

  • bị bão làm tròng trành (tàu thuyền)
Định nghĩa tiếng Anh

s pounded or hit repeatedly by storms or adversities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...