Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tempest-tossed

/'tempisttost/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tempest-tossed

/'tempisttost/

tính từ

  • bị bão làm tròng trành (tàu thuyền)
Định nghĩa tiếng Anh

s pounded or hit repeatedly by storms or adversities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...