Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tempestuously

/temˊpestjuәsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tempestuously

//

* phó từ
  • giông bão, giông tố, rung chuyển dữ dội, mãnh liệt
  • dữ dội, huyên náo, náo động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...