Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tempestuousness

/temˊpestjuәsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tempestuousness

//

* tính từ
  • giông bão, giông tố, sự rung chuyển dữ dội, sự mãnh liệt
  • sự dữ dội, sự huyên náo, sự náo động
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of wild storminess n. a state of agitation or turbulent change or development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...