Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tempi

/'tempou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tempi

/'tempou/

danh từ, số nhiều tempos, tempi

  • (âm nhạc) độ nhanh
  • nhịp, nhịp độ
    • at a quick tempo: với nhịp độ nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

n (music) the speed at which a composition is to be played n the rate of some repeating event

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...