Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

templar

/'templə/
Biến thể từ templars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

templar

/'templə/

danh từ

  • học sinh luật; nhà luật học
Định nghĩa tiếng Anh

n a knight of a religious military order established in 1118 to protect pilgrims and the Holy Sepulcher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...