Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

temporalty

/'tempərəlti/

danh từ

  • người ngoài đạo, ngương lương, người tục
  • ((thường) số nhiều) tài sản hoa lợi thế tục (của một tổ chức tôn giáo) ((cũng) temporality)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the worldly possessions of a church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...