Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

temporalty

/'tempərəlti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

temporalty

/'tempərəlti/

danh từ

  • người ngoài đạo, ngương lương, người tục
  • ((thường) số nhiều) tài sản hoa lợi thế tục (của một tổ chức tôn giáo) ((cũng) temporality)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the worldly possessions of a church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...