temporariness
/'tempəritnis/
danh từ
- tính chất tạm thời, tính chất nhất thời, tính chất lâm thời
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of lasting only a short time
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the property of lasting only a short time
Đang tải...