Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

temporariness

/'tempəritnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

temporariness

/'tempəritnis/

danh từ

  • tính chất tạm thời, tính chất nhất thời, tính chất lâm thời
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of lasting only a short time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...