Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

temporary situation /ˈtemprəri ˌsɪtʃuˈeɪʃn/

cụm từ

  • tình huống tạm thời
    • temporary situation: tình huống tạm thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...