Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

temporisation

//

* danh từ
  • sự trì hoãn, sự chờ thời; kế hoãn binh
  • sự điều đình, sự thoả thuận, sự hoà giải tạm thời
  • sự thích ứng với hoàn cảnh, sự tuỳ cơ ứng biến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...