Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

temptingly

/'temptɪŋlɪ/ phổ biến #37212
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

temptingly

//

* phó từ
  • xúi giục, khích, lôi kéo
  • hấp dẫn, khêu gợi, mời chào, cám dỗ, lôi cuốn, gây thèm
Định nghĩa tiếng Anh

r in a tempting seductive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...