temptingly
//
* phó từ- xúi giục, khích, lôi kéo
- hấp dẫn, khêu gợi, mời chào, cám dỗ, lôi cuốn, gây thèm
Định nghĩa tiếng Anh
r in a tempting seductive manner
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r in a tempting seductive manner
Đang tải...