Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37212

temptingly

//

* phó từ
  • xúi giục, khích, lôi kéo
  • hấp dẫn, khêu gợi, mời chào, cám dỗ, lôi cuốn, gây thèm
Định nghĩa tiếng Anh

r in a tempting seductive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...