temptress
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
temptress
/'temptris/
danh từ
- người đàn bà cám dỗ, người đàn bà quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh
n a woman who is considered to be dangerously seductive
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a woman who is considered to be dangerously seductive
Đang tải...