Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30852

temptress

/'temptris/

danh từ

  • người đàn bà cám dỗ, người đàn bà quyến rũ
Biến thể từ temptresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman who is considered to be dangerously seductive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...