Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

temptress

/'temptris/ phổ biến #30852
Biến thể từ temptresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

temptress

/'temptris/

danh từ

  • người đàn bà cám dỗ, người đàn bà quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman who is considered to be dangerously seductive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...