Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ten pence

//

* danh từ
  • đồng tiền trị giá mười penni mới (10 p)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...