Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ten years /ten jɪərz/

cụm từ

  • mười năm
    • for ten years: trong mười năm
    • ten years old: mười tuổi
    • ten years ago: mười năm trước
Đồng nghĩa a decade
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...