Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ten-strike

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) quả bóng đánh đổ cùng một lúc cả 10 con ki
  • (thông tục) thành công kỳ lạ; chiến thắng vang lừng
Định nghĩa tiếng Anh

n a score in tenpins: knocking down all ten with the first ball

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...