Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tenability

/,tenə'biliti/

danh từ

  • tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có thể cố thủ được
  • tính chất có thể cãi được, tính chất có thể biện hộ được; tính chất lôgic
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being plausible or acceptable to a reasonable person

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...