Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tenableness

/,tenə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tenableness

/,tenə'biliti/

danh từ

  • tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có thể cố thủ được
  • tính chất có thể cãi được, tính chất có thể biện hộ được; tính chất lôgic
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Tenability.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...