Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24913

tenaciously

//

* phó từ
  • dai, không quên (trí nhớ)
  • siết chặt, bám chặt (vào một vật )
  • ngoan cường, kiên trì; kiên quyết; nắm giữ, bám chắc (tài sản, nguyên tắc, đời sống )
  • gan lì, ngoan cố (người)
Định nghĩa tiếng Anh

r with obstinate determination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...