Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tenaciousness

/ti'neiʃəsnis/

danh từ

  • tính chất dai, tính chất bền, tính bám chặt
  • tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính ngoan cường, tính kiên trì
  • tính gan lì, tính ngoan cố
Định nghĩa tiếng Anh

n. persistent determination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...