Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tenaciousness

/ti'neiʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tenaciousness

/ti'neiʃəsnis/

danh từ

  • tính chất dai, tính chất bền, tính bám chặt
  • tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính ngoan cường, tính kiên trì
  • tính gan lì, tính ngoan cố
Định nghĩa tiếng Anh

n. persistent determination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...