Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tenantless

/'tenəntlis/

tính từ

  • không có người thuê
  • không có người ở
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no tenants; unoccupied; as, a tenantless\n mansion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...