Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tenantry

/'tenəntri/

danh từ

  • những tá điền; những người thuê nhà đất
Định nghĩa tiếng Anh

n. tenants of an estate considered as a group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...