Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tench

/tenʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá tinca (họ cá chép)
Định nghĩa tiếng Anh

n. freshwater dace-like game fish of Europe and western Asia noted for ability to survive outside water

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...