Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tendentiousness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tendentiousness

//

* tính từ
  • sự có xu hướng, sự có khuynh hướng
  • sự có dụng ý, sự có tính toán; sự có mục đích, sự có động cơ, sự sự có ý đồ; sự thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. an intentional and controversial bias

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...