Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tender-eyed

/'tendəraid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tender-eyed

/'tendəraid/

tính từ

  • có con mắt dịu hiền
  • kém mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...