Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tender-eyed

/'tendəraid/

tính từ

  • có con mắt dịu hiền
  • kém mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...