Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tenderfeet

/'tendəfut/

danh từ, số nhiều tenderfeet

  • người mới đến (một vùng khai hoang, chưa quen gian khổ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sói con (hướng đạo)
  • (thông tục) người mới gia nhập (đoàn thể); người mới học việc; người mới tu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inexperienced person (especially someone inexperienced in outdoor living)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...