Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tenderfeet

/'tendəfut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tenderfeet

/'tendəfut/

danh từ, số nhiều tenderfeet

  • người mới đến (một vùng khai hoang, chưa quen gian khổ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sói con (hướng đạo)
  • (thông tục) người mới gia nhập (đoàn thể); người mới học việc; người mới tu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inexperienced person (especially someone inexperienced in outdoor living)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...