Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15813

tenderloin

/'tendəlɔin/

danh từ

  • thịt thăn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực giải trí (ở Niu-oóc và các thành phố lớn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the tender meat of the loin muscle on each side of the vertebral column

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...