Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15072

tenderly

//

* phó từ
  • mềm, dễ nhai, không dai (thịt)
  • non
  • dịu, phơn phớt
  • mềm yếu, mỏng mảnh, dễ gẫy, dễ vỡ, dễ bị hỏng
  • nhạy cảm, dễ xúc động, dễ tổn thương; tốt; nhân hậu (người)
  • âu yếm, dịu dàng
  • tế nhị; khó xử, khó nghĩ
  • kỹ lưỡng, cẩn thận, thận trọng, giữ gìn; rụt rè, câu nệ
Định nghĩa tiếng Anh

r. with tenderness; in a tender manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...