Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11011

tenderness

/'tendənis/

danh từ

  • tính chất mềm (của thịt...)
  • tính chất non (của rau...)
  • sự mỏng mảnh, sự yếu ớt, sự mềm yếu
  • tính nhạy cảm, tính dễ cảm
  • sự dịu hiền, sự thương mến âu yếm
  • sự chăm sóc, sự ân cần
  • sự tế nhị
  • tính kỹ lưỡng, tính cẩn thận, tính thận trọng, tính giữ gìn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tendency to express warm and affectionate feeling\nn. a pain that is felt (as when the area is touched)\nn. warm compassionate feelings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...