Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tendiness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tendiness

//

  • số nhiều của tendo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...