Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

tendinous

/'tedinəs/

tính từ

  • (thuộc) gân
Định nghĩa tiếng Anh

a. consisting of tendons or resembling a tendon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...