Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tenebrous

/'tenibrəs/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) tối tăm, u ám
Định nghĩa tiếng Anh

s. dark and gloomy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...