Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21930

tenfold

/'tenfould/

tính từ & phó từ

  • gấp mười, mười lần
    • tenfold bigger: mười lần to hơn
    • to increase tenfold: tăng lên gấp mười lần
Định nghĩa tiếng Anh

s. containing ten or ten parts\nr. by ten times as much

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...