Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tenosynovitis

/,tenәu,sinә'vaitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tenosynovitis

//

* danh từ
  • sự đau nhức, mỏi cổ tay do vận động nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n inflammation of a tendon and its enveloping sheath

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...