Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tenotomy

/ti'nɔtəmi/

danh từ

  • (y học) thuật cắt gân
    • tenotomy knife: dao cắt gân
Định nghĩa tiếng Anh

n. The division of a tendon, or the act of dividing a\n tendon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...