tenpin bowling
/ˈtenpin ˈbəuliŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tenpin bowling
//
* danh từtrò chơi mười con ky
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...