Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tenpins

/'tenpinz/

danh từ số nhiều

  • trò chơi ky mười con
Định nghĩa tiếng Anh

n. bowling down an alley at a target of ten wooden pins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...