Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39353

tenseness

/'tensnis/

danh từ

  • tình trạng căng
  • tính căng thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n the physical condition of being stretched or strained\nn (psychology) a state of mental or emotional strain or suspense

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...