Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tensility

/ten'siliti/

danh từ

  • tính căng dãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being tensile, or capable of\n extension; tensibility; as, the tensility of the muscles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...