tensity
/'tensnis/
danh từ
- tình trạng căng
- tính căng thẳng
Định nghĩa tiếng Anh
n the physical condition of being stretched or strained
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the physical condition of being stretched or strained
Đang tải...