Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tensity

/'tensnis/

danh từ

  • tình trạng căng
  • tính căng thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n the physical condition of being stretched or strained

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...