Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tent-peg

/'tentpeg/

danh từ

  • cọc lều
Biến thể từ tent-pegs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...