tent-rope
/'tentroup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tent-rope
/'tentroup/
danh từ
- dây lều
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...