tentacled
/'tentəkld/ phổ biến #44618
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tentacled
/'tentəkld/
tính từ
- (động vật học) có tua cảm
- (thực vật học) có lông tuyến
Định nghĩa tiếng Anh
a. having tentacles