Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tentacled

/'tentəkld/ phổ biến #44618
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tentacled

/'tentəkld/

tính từ

  • (động vật học) có tua cảm
  • (thực vật học) có lông tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

a. having tentacles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...