Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10599

tentatively

//

* phó từ
  • ướm, thử
  • ngập ngừng; thăm dò
  • không dứt khoát, không quả quyết
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a tentative manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...