Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tenthly

/'tenθli/

phó từ

  • mười là
Định nghĩa tiếng Anh

r. (in enumerating something, such as topics or points of discussion) in the tenth place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...