Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tenuity

/te'njuiti/

danh từ

  • tính chất nhỏ, tính chất mảnh (sợi chỉ, dây...)
  • tính chất ít, tính chất loãng (của khí...)
  • (nghĩa bóng) tính chất giản dị, tính chất thiếu hoa mỹ (của văn chương)
Định nghĩa tiếng Anh

n relatively small dimension through an object as opposed to its length or width\nn a rarified quality\nn the quality of lacking intensity or substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...