tenuously
/'tenjʊəslɪ/ phổ biến #30572
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tenuously
//
* phó từ- mảnh, thanh, mỏng manh (chỉ )
- có ít thực chất, có ít ý nghĩa, rất mong manh, hời hợt (sự phân biệt )
- ít, loãng (khí...)
- giản dị
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a tenuous manner