Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tephrite

/'tefrait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tephrite

/'tefrait/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) Tefrit
Định nghĩa tiếng Anh

n. An igneous rock consisting essentially of plagioclase and either leucite or nephelite, or both.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...