Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33858

terabyte

//

  • Một đơn vị để đo lường dung lượng bộ nhớ, xấp xỉ bằng một nghìn tỷ byte (thực ra là 1 099 511 627 776 byte) Một terabyte bằng 1000 GB hoặc 1 triệu megabyte
Biến thể từ terabytes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of information equal to 1000 gigabytes or 10^12 (1,000,000,000,000) bytes\nn. a unit of information equal to 1024 gibibytes or 2^40 (1,099,511,627,776) bytes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...