Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tercentennial

/,tə:sen'ti:nəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tercentennial

/,tə:sen'ti:nəri/

tính từ

  • ba trăm năm
    • tercentenary celebration: lễ kỷ niệm ba trăm năm

danh từ

  • lễ kỷ niệm ba trăm năm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 300th anniversary (or the celebration of it)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...